Đang cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc ngày 13/01/2026. Vui lòng quay lại sau...
Kết quả xổ số Miền Bắc các ngày trước
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
31894 |
| Giải nhất |
58524 |
| Giải nhì |
99688, 98714 |
| Giải ba |
80158, 02439, 79195, 56597, 11543, 45857 |
| Giải tư |
7282, 1938, 2863, 1645 |
| Giải năm |
6652, 1464, 0773, 6100, 6739, 3640 |
| Giải sáu |
301, 697, 335 |
| Giải bảy |
31, 34, 20, 42 |
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
67793 |
| Giải nhất |
86783 |
| Giải nhì |
54358, 84754 |
| Giải ba |
09108, 63654, 43443, 17021, 22427, 04093 |
| Giải tư |
2131, 0472, 7070, 2787 |
| Giải năm |
3778, 6260, 7787, 9014, 8094, 7516 |
| Giải sáu |
762, 712, 486 |
| Giải bảy |
70, 45, 14, 13 |
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
14389 |
| Giải nhất |
06509 |
| Giải nhì |
13267, 17968 |
| Giải ba |
74323, 08916, 08345, 44717, 73749, 32966 |
| Giải tư |
8786, 8627, 4145, 5444 |
| Giải năm |
9205, 9877, 6869, 9819, 0107, 1776 |
| Giải sáu |
065, 764, 088 |
| Giải bảy |
39, 64, 24, 57 |
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
70505 |
| Giải nhất |
05501 |
| Giải nhì |
48493, 16909 |
| Giải ba |
18738, 29020, 86274, 90525, 03324, 31558 |
| Giải tư |
7048, 4168, 1108, 5083 |
| Giải năm |
5260, 2009, 1307, 7469, 7284, 2745 |
| Giải sáu |
525, 408, 194 |
| Giải bảy |
47, 43, 65, 27 |