| Kết quả xổ số Miền Bắc | |
|---|---|
| Giải ĐB | 84522 |
| Giải nhất | 41647 |
| Giải nhì | 68429, 43071 |
| Giải ba | 13656, 17226, 56960, 32399, 24912, 87150 |
| Giải tư | 8476, 1756, 8256, 3416 |
| Giải năm | 4039, 7861, 2800, 8288, 8644, 4014 |
| Giải sáu | 497, 368, 374 |
| Giải bảy | 21, 00, 14, 71 |
Kết quả xổ số Miền Bắc các ngày trước
Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 14/01/2026
| Kết quả xổ số Miền Bắc | |
|---|---|
| Giải ĐB | 02817 |
| Giải nhất | 24517 |
| Giải nhì | 74215, 46621 |
| Giải ba | 79283, 78432, 76304, 87446, 85707, 10084 |
| Giải tư | 5422, 1753, 9687, 8395 |
| Giải năm | 2844, 1358, 6578, 1837, 3246, 3689 |
| Giải sáu | 945, 187, 978 |
| Giải bảy | 15, 99, 52, 55 |
Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 12/01/2026
| Kết quả xổ số Miền Bắc | |
|---|---|
| Giải ĐB | 31894 |
| Giải nhất | 58524 |
| Giải nhì | 99688, 98714 |
| Giải ba | 80158, 02439, 79195, 56597, 11543, 45857 |
| Giải tư | 7282, 1938, 2863, 1645 |
| Giải năm | 6652, 1464, 0773, 6100, 6739, 3640 |
| Giải sáu | 301, 697, 335 |
| Giải bảy | 31, 34, 20, 42 |
Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 10/01/2026
| Kết quả xổ số Miền Bắc | |
|---|---|
| Giải ĐB | 67793 |
| Giải nhất | 86783 |
| Giải nhì | 54358, 84754 |
| Giải ba | 09108, 63654, 43443, 17021, 22427, 04093 |
| Giải tư | 2131, 0472, 7070, 2787 |
| Giải năm | 3778, 6260, 7787, 9014, 8094, 7516 |
| Giải sáu | 762, 712, 486 |
| Giải bảy | 70, 45, 14, 13 |
Kết quả xổ số Miền Bắc ngày 07/01/2026
| Kết quả xổ số Miền Bắc | |
|---|---|
| Giải ĐB | 14389 |
| Giải nhất | 06509 |
| Giải nhì | 13267, 17968 |
| Giải ba | 74323, 08916, 08345, 44717, 73749, 32966 |
| Giải tư | 8786, 8627, 4145, 5444 |
| Giải năm | 9205, 9877, 6869, 9819, 0107, 1776 |
| Giải sáu | 065, 764, 088 |
| Giải bảy | 39, 64, 24, 57 |