Đang cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc ngày 18/04/2026. Vui lòng quay lại sau...
Kết quả xổ số Miền Bắc các ngày trước
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
00974 |
| Giải nhất |
79993 |
| Giải nhì |
49666, 66441 |
| Giải ba |
60369, 22957, 67805, 87161, 45582, 58420 |
| Giải tư |
9302, 9362, 5044, 4481 |
| Giải năm |
2285, 6013, 9685, 3732, 8265, 1017 |
| Giải sáu |
294, 739, 215 |
| Giải bảy |
85, 67, 56, 63 |
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
08230 |
| Giải nhất |
57060 |
| Giải nhì |
26225, 01219 |
| Giải ba |
09580, 19519, 96438, 51944, 07151, 01630 |
| Giải tư |
3102, 2391, 4962, 8535 |
| Giải năm |
5523, 5519, 6483, 6771, 7336, 1652 |
| Giải sáu |
489, 940, 371 |
| Giải bảy |
33, 97, 86, 63 |
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
52062 |
| Giải nhất |
57796 |
| Giải nhì |
79745, 30666 |
| Giải ba |
65247, 95051, 68829, 00009, 25760, 27583 |
| Giải tư |
4836, 3722, 1276, 8236 |
| Giải năm |
5922, 1188, 0449, 4561, 3565, 4500 |
| Giải sáu |
811, 013, 869 |
| Giải bảy |
34, 84, 51, 98 |
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
57022 |
| Giải nhất |
90013 |
| Giải nhì |
31092, 53604 |
| Giải ba |
39910, 08849, 56971, 89267, 57348, 71629 |
| Giải tư |
2304, 8015, 8912, 6173 |
| Giải năm |
2627, 9514, 2892, 8344, 9689, 5560 |
| Giải sáu |
484, 417, 202 |
| Giải bảy |
77, 19, 86, 10 |