| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 430028 | 397902 | 346307 |
| Giải nhất | 68596 | 62988 | 91728 |
| Giải nhì | 43391 | 35895 | 98070 |
| Giải ba |
28675 39990 |
09795 23495 |
48166 22648 |
| Giải tư |
60668 99649 85680 91591 68417 93562 96521 |
69034 58524 25184 32964 83505 04232 34557 |
02545 65057 14887 56642 69289 15245 87126 |
| Giải năm | 7394 | 6539 | 2005 |
| Giải sáu |
9162 2620 7951 |
8785 3704 2665 |
3244 7935 2939 |
| Giải bảy | 535 | 531 | 114 |
| Giải tám | 42 | 82 | 23 |
Kết quả xổ số Miền Nam các ngày trước
Kết quả Miền Nam ngày 14/01/2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 420771 | 440871 | 311981 |
| Giải nhất | 91081 | 68343 | 32614 |
| Giải nhì | 94042 | 12289 | 26465 |
| Giải ba |
49674 41352 |
33879 49927 |
92949 02625 |
| Giải tư |
89614 93688 90280 79151 67378 22312 70575 |
24585 58787 20685 87083 84897 99256 90499 |
64342 55345 27549 05001 40246 23086 51857 |
| Giải năm | 3824 | 3559 | 4003 |
| Giải sáu |
4348 3019 5813 |
2733 4889 6711 |
6808 2323 9452 |
| Giải bảy | 925 | 219 | 263 |
| Giải tám | 66 | 58 | 69 |
Kết quả Miền Nam ngày 13/01/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 668726 | 833192 | 075394 |
| Giải nhất | 95355 | 61803 | 42354 |
| Giải nhì | 17567 | 59116 | 75758 |
| Giải ba |
14059 34014 |
68954 26106 |
09775 59102 |
| Giải tư |
48814 03831 01283 08889 35333 03510 47868 |
99484 77542 08002 28667 09308 44241 53169 |
30754 09355 52224 90588 34443 33741 02234 |
| Giải năm | 5433 | 8391 | 9363 |
| Giải sáu |
2831 4060 6558 |
9537 1858 7126 |
1227 3793 0569 |
| Giải bảy | 957 | 791 | 283 |
| Giải tám | 07 | 18 | 21 |
Kết quả Miền Nam ngày 12/01/2026
| Giải | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 965406 | 941284 | 677688 |
| Giải nhất | 01618 | 63550 | 66744 |
| Giải nhì | 70088 | 01781 | 86207 |
| Giải ba |
51462 68841 |
32140 44707 |
97255 73968 |
| Giải tư |
87444 62356 21501 31591 23054 22168 38719 |
14656 74787 80283 93410 29433 00177 56442 |
32699 38069 08866 60203 90242 81947 91213 |
| Giải năm | 6560 | 5190 | 8286 |
| Giải sáu |
1295 6808 2651 |
0179 7086 9641 |
9121 9111 8604 |
| Giải bảy | 249 | 399 | 040 |
| Giải tám | 12 | 35 | 07 |
Kết quả Miền Nam ngày 11/01/2026
| Giải | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 656152 | 820025 | 757054 |
| Giải nhất | 80395 | 73519 | 97755 |
| Giải nhì | 35229 | 07427 | 72232 |
| Giải ba |
56865 38009 |
99829 09804 |
91866 92590 |
| Giải tư |
73830 63593 88571 50959 77825 83486 60510 |
19895 96996 68624 98024 15056 19502 53014 |
23003 43778 83045 26443 09732 71565 26024 |
| Giải năm | 8700 | 3556 | 2515 |
| Giải sáu |
2633 0567 7855 |
3888 3471 2091 |
9116 0248 3305 |
| Giải bảy | 321 | 001 | 475 |
| Giải tám | 28 | 14 | 59 |
Một số điều kiện để nhận thưởng Xổ Số Miền Nam
- Vé số trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không bị tẩy xóa, chắp vá, rách và trong thời hạn 30 ngày. Nếu quá 30 ngày kể từ ngày phát hành tờ vé số, người chơi sẽ không được nhận thưởng.
- Nếu trúng giải có giá trị từ 10 triệu đồng trở lên, người nhận giải phải nộp thuế thu nhập cá nhân 10% giá trị giải thưởng.
- Công ty xổ số sẽ trả thưởng cho người trúng thưởng một lần bằng tiền Việt Nam đồng thông qua hình thức chuyển khoản hoặc trả tiền mặt.
- Công ty xổ số sẽ thanh toán đủ số tiền trúng thưởng cho người chơi trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đề nghị lĩnh giải thưởng của người chơi.
- Người trúng thưởng có thể ủy quyền cho người khác đến nhận thưởng thay mình, nhưng phải có đầy đủ giấy tờ theo quy định của pháp luật.
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
Lịch mở thưởng XSMN
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.