| Giải | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 042663 | 206511 | 860646 |
| Giải nhất | 06493 | 81774 | 14377 |
| Giải nhì | 56424 | 97765 | 34509 |
| Giải ba |
37749 03479 |
15974 76669 |
69588 90800 |
| Giải tư |
50064 61120 64669 04422 39717 64023 43304 |
42025 96994 28554 54939 37518 90460 22250 |
73253 72911 78758 82827 68817 81726 88283 |
| Giải năm | 1225 | 2528 | 4379 |
| Giải sáu |
2243 8362 6622 |
7858 7412 0053 |
4274 7750 9737 |
| Giải bảy | 425 | 340 | 923 |
| Giải tám | 59 | 23 | 00 |
Kết quả xổ số Miền Nam các ngày trước
Kết quả Miền Nam ngày 22/01/2026
| Giải | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 995451 | 582586 | 626995 |
| Giải nhất | 02150 | 33212 | 87980 |
| Giải nhì | 59715 | 09900 | 47632 |
| Giải ba |
00857 64315 |
24698 03599 |
68883 64326 |
| Giải tư |
98420 26143 00876 30981 46965 94624 33101 |
27207 57906 32144 36398 80852 85497 88860 |
84223 21140 48973 53402 17814 11016 67087 |
| Giải năm | 0454 | 2579 | 6212 |
| Giải sáu |
4230 3972 3396 |
3040 3649 5077 |
8791 6189 0913 |
| Giải bảy | 960 | 091 | 419 |
| Giải tám | 04 | 08 | 02 |
Kết quả Miền Nam ngày 21/01/2026
| Giải | Cần Thơ | Đồng Nai | Sóc Trăng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 259514 | 497994 | 200841 |
| Giải nhất | 22569 | 21999 | 90201 |
| Giải nhì | 50170 | 57603 | 36285 |
| Giải ba |
42035 97098 |
13583 27888 |
84230 02812 |
| Giải tư |
03246 09179 61380 53675 93543 35121 64889 |
06700 45274 06571 56669 86927 33043 17077 |
22864 19153 21905 19639 66263 91364 60927 |
| Giải năm | 6083 | 3653 | 5674 |
| Giải sáu |
7034 4785 6988 |
9048 4938 9811 |
2686 8088 3029 |
| Giải bảy | 903 | 902 | 071 |
| Giải tám | 21 | 79 | 05 |
Kết quả Miền Nam ngày 20/01/2026
| Giải | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 300409 | 305017 | 787820 |
| Giải nhất | 70044 | 58157 | 70893 |
| Giải nhì | 35638 | 27620 | 91483 |
| Giải ba |
65890 98272 |
02258 38499 |
45418 90546 |
| Giải tư |
97818 70012 86537 97964 19460 63208 86545 |
95120 28950 21496 04134 27149 45134 07046 |
72741 91052 23957 79489 84471 57188 18532 |
| Giải năm | 7647 | 5027 | 5224 |
| Giải sáu |
3185 4987 0971 |
9266 6311 8860 |
2475 5208 0627 |
| Giải bảy | 308 | 421 | 433 |
| Giải tám | 01 | 11 | 21 |
Kết quả Miền Nam ngày 19/01/2026
| Giải | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 647068 | 786514 | 786591 |
| Giải nhất | 06214 | 11850 | 64948 |
| Giải nhì | 44916 | 81835 | 90010 |
| Giải ba |
31109 03106 |
81677 71298 |
40414 39330 |
| Giải tư |
19004 07963 86871 79342 05287 87931 38293 |
61007 82295 85228 63206 15120 06665 09537 |
58731 11712 22112 04219 66912 47375 60331 |
| Giải năm | 7851 | 6387 | 2117 |
| Giải sáu |
5905 1622 4660 |
6268 6577 9646 |
9463 5345 4946 |
| Giải bảy | 978 | 870 | 857 |
| Giải tám | 47 | 94 | 27 |
Một số điều kiện để nhận thưởng Xổ Số Miền Nam
- Vé số trúng thưởng phải còn nguyên vẹn, không bị tẩy xóa, chắp vá, rách và trong thời hạn 30 ngày. Nếu quá 30 ngày kể từ ngày phát hành tờ vé số, người chơi sẽ không được nhận thưởng.
- Nếu trúng giải có giá trị từ 10 triệu đồng trở lên, người nhận giải phải nộp thuế thu nhập cá nhân 10% giá trị giải thưởng.
- Công ty xổ số sẽ trả thưởng cho người trúng thưởng một lần bằng tiền Việt Nam đồng thông qua hình thức chuyển khoản hoặc trả tiền mặt.
- Công ty xổ số sẽ thanh toán đủ số tiền trúng thưởng cho người chơi trong vòng 5 ngày kể từ khi nhận được đề nghị lĩnh giải thưởng của người chơi.
- Người trúng thưởng có thể ủy quyền cho người khác đến nhận thưởng thay mình, nhưng phải có đầy đủ giấy tờ theo quy định của pháp luật.
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
Lịch mở thưởng XSMN
Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
Thời gian quay số: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.