| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 039508 | 402974 |
| Giải nhất | 88151 | 91023 |
| Giải nhì | 84289 | 99559 |
| Giải ba |
56187 39396 |
07002 26758 |
| Giải tư |
86075 27303 51793 46343 35306 00885 79439 |
40076 35468 45356 26692 54593 09915 20642 |
| Giải năm | 7138 | 5619 |
| Giải sáu |
7666 4815 6362 |
3150 1439 7424 |
| Giải bảy | 341 | 021 |
| Giải tám | 87 | 21 |
Kết quả xổ số Miền Trung các ngày trước
Kết quả Miền Trung ngày 06/11/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 187487 | 838004 | 149225 |
| Giải nhất | 50886 | 14563 | 83570 |
| Giải nhì | 51721 | 65113 | 43533 |
| Giải ba |
85027 34140 |
32911 46674 |
42952 09519 |
| Giải tư |
51228 31411 37024 64412 69558 13828 53726 |
80260 68533 71906 01997 89934 83083 73578 |
66152 16687 03889 46715 83831 01343 05427 |
| Giải năm | 4253 | 8093 | 1699 |
| Giải sáu |
0185 6597 1162 |
0459 9723 8594 |
6379 4841 9769 |
| Giải bảy | 818 | 513 | 945 |
| Giải tám | 58 | 66 | 80 |
Kết quả Miền Trung ngày 05/11/2025
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 039701 | 819251 |
| Giải nhất | 73469 | 58849 |
| Giải nhì | 78937 | 15397 |
| Giải ba |
40495 53848 |
89642 65634 |
| Giải tư |
56152 82373 65845 94444 73546 73178 52924 |
01849 62408 15231 44255 05828 80328 54103 |
| Giải năm | 5621 | 1600 |
| Giải sáu |
4019 8420 5984 |
5664 0799 4479 |
| Giải bảy | 351 | 718 |
| Giải tám | 14 | 96 |
Kết quả Miền Trung ngày 04/11/2025
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 536376 | 519029 |
| Giải nhất | 61583 | 02804 |
| Giải nhì | 41699 | 09741 |
| Giải ba |
43689 28675 |
92513 15257 |
| Giải tư |
16638 29902 64079 47599 87469 34482 74164 |
70703 47798 64860 51703 52861 20198 91284 |
| Giải năm | 1464 | 7340 |
| Giải sáu |
8084 9846 6872 |
5188 3042 2145 |
| Giải bảy | 155 | 241 |
| Giải tám | 21 | 55 |
Kết quả Miền Trung ngày 03/11/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 866627 | 824429 |
| Giải nhất | 40370 | 48907 |
| Giải nhì | 03869 | 73829 |
| Giải ba |
13179 52719 |
71434 08038 |
| Giải tư |
46437 35703 43910 83882 46707 66447 87314 |
68818 19589 82419 57075 94255 50535 90621 |
| Giải năm | 3170 | 9012 |
| Giải sáu |
5403 7750 3575 |
8697 0485 7244 |
| Giải bảy | 775 | 319 |
| Giải tám | 53 | 36 |
Lịch mở thưởng kết quả XSMT
Thứ Hai tại Phú Yên, TT.Huế.
Thứ Ba tại Quảng Nam, Đắk Lắk.
Thứ Tư tại Khánh Hòa, Đà Nẵng.
Thứ Năm tại Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị.
Thứ Sáu tại Gia Lai, Ninh Thuận.
Thứ Bảy tại Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông.
Chủ Nhật tại Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế.
Quy định cần biết khi nhận thưởng xổ số miền Trung
- Vé trúng thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không chắp vá, không rách rời và không tẩy sửa.
- Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng trong 30 ngày tính từ ngày có kết quả quay số mở thưởng. Quá hạn quy định, vé trúng chưa lĩnh thưởng sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
- Vé trúng chỉ được nhận thưởng một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu của người trúng thưởng.
Các địa điểm nhận thưởng xổ số miền Trung
Nếu may mắn sở hữu tấm vé số trúng thưởng, người chơi có thể đến chính tại trụ sở Công ty xổ số kiến thiết từng tỉnh để đổi thưởng. Hoặc người chơi có thể đổi thưởng qua các đại lý vé số với mức phí 0.5 - 1%.
Thừa Thiên Huế: 22 Tố Hữu, phường Vĩ Dạ, TP Huế
Phú Yên: 204 Trần Hưng Đạo, phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
Đắk Lắk: 64C Nguyễn Thái Học, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Quảng Nam: Số 04 Trần Phú, Tam Kỳ, Đà Nẵng
Khánh Hòa: 03 Pasteur, P. Vạn Thanh, Khánh Hòa
Đà Nẵng: 308 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
Bình Định: 304 Phan Bội Châu, Phường Thị Nại, Bình Định
Quảng Trị: 02 Huyền Trân Công Chúa, Thị xã Quảng Trị, Quảng Bình
Quảng Bình: 8B Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Bình
Gia Lai: 60 Trần Phú (nd), Phường Pleiku, Gia Lai
Ninh Thuận: Số 32 đường 16 tháng 4, Phường Phan Rang 1, Khánh Hoà
Quảng Ngãi: 74 Phan Đình Phùng, P. Cẩm Thành, Quảng Ngãi
Đắk Nông: Số 88 đường 23/3, Gia Nghĩa, Lâm Đồng
Kon Tum: 198 Bà Triệu, P. Kon Tum 1, Quảng Ngãi