| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 672315 | 935846 | 723063 |
| Giải nhất | 78884 | 15456 | 80242 |
| Giải nhì | 39064 | 27441 | 70447 |
| Giải ba |
55284 10890 |
64417 92083 |
61390 46164 |
| Giải tư |
65741 94673 85176 99326 23235 47423 79677 |
05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001 |
60044 18160 47789 92680 16200 68375 44740 |
| Giải năm | 7984 | 8551 | 9716 |
| Giải sáu |
1857 0499 0098 |
9299 0875 8511 |
6550 1839 6750 |
| Giải bảy | 460 | 993 | 674 |
| Giải tám | 25 | 37 | 23 |
Kết quả xổ số Miền Trung các ngày trước
Kết quả Miền Trung ngày 10/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 058133 | 434371 | 902399 |
| Giải nhất | 20826 | 39488 | 26221 |
| Giải nhì | 56630 | 91629 | 70138 |
| Giải ba |
27335 24502 |
86212 70639 |
96937 50628 |
| Giải tư |
04228 74987 59056 95219 82991 18453 18311 |
53654 60230 09934 44593 39994 85419 42066 |
43834 90001 47943 74847 54311 75852 92278 |
| Giải năm | 1368 | 4932 | 3534 |
| Giải sáu |
4213 4612 3139 |
1092 8785 7643 |
6686 3274 4423 |
| Giải bảy | 060 | 313 | 437 |
| Giải tám | 61 | 01 | 37 |
Kết quả Miền Trung ngày 09/01/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 848952 | 456952 |
| Giải nhất | 90732 | 19433 |
| Giải nhì | 39691 | 54638 |
| Giải ba |
16833 49206 |
74384 63071 |
| Giải tư |
19397 65026 55689 75138 40274 43218 36234 |
48618 80142 16075 51576 07878 26619 92403 |
| Giải năm | 1963 | 7302 |
| Giải sáu |
2644 5971 7163 |
5725 9909 5999 |
| Giải bảy | 170 | 316 |
| Giải tám | 45 | 97 |
Kết quả Miền Trung ngày 08/01/2026
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 634834 | 278562 | 585484 |
| Giải nhất | 74700 | 60473 | 36323 |
| Giải nhì | 64957 | 05504 | 51776 |
| Giải ba |
29660 58483 |
02381 57486 |
74517 24250 |
| Giải tư |
59137 81834 37797 47267 39370 35885 54877 |
21982 13559 09362 02717 79468 89127 04827 |
95021 78909 96373 82684 52769 41591 16056 |
| Giải năm | 1206 | 1290 | 2379 |
| Giải sáu |
5521 4851 7666 |
3939 8285 5984 |
2238 1725 4415 |
| Giải bảy | 838 | 170 | 803 |
| Giải tám | 65 | 63 | 13 |
Kết quả Miền Trung ngày 07/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 808557 | 319180 |
| Giải nhất | 12762 | 75304 |
| Giải nhì | 52429 | 48909 |
| Giải ba |
87698 10592 |
60843 65029 |
| Giải tư |
10279 00512 54276 75998 36564 64242 26811 |
82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535 |
| Giải năm | 4643 | 2222 |
| Giải sáu |
0463 2876 8084 |
0440 9937 7105 |
| Giải bảy | 857 | 561 |
| Giải tám | 53 | 76 |
Lịch mở thưởng kết quả XSMT
Thứ Hai tại Phú Yên, TT.Huế.
Thứ Ba tại Quảng Nam, Đắk Lắk.
Thứ Tư tại Khánh Hòa, Đà Nẵng.
Thứ Năm tại Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị.
Thứ Sáu tại Gia Lai, Ninh Thuận.
Thứ Bảy tại Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông.
Chủ Nhật tại Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế.
Quy định cần biết khi nhận thưởng xổ số miền Trung
- Vé trúng thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không chắp vá, không rách rời và không tẩy sửa.
- Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng trong 30 ngày tính từ ngày có kết quả quay số mở thưởng. Quá hạn quy định, vé trúng chưa lĩnh thưởng sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
- Vé trúng chỉ được nhận thưởng một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu của người trúng thưởng.
Các địa điểm nhận thưởng xổ số miền Trung
Nếu may mắn sở hữu tấm vé số trúng thưởng, người chơi có thể đến chính tại trụ sở Công ty xổ số kiến thiết từng tỉnh để đổi thưởng. Hoặc người chơi có thể đổi thưởng qua các đại lý vé số với mức phí 0.5 - 1%.
Thừa Thiên Huế: 22 Tố Hữu, phường Vĩ Dạ, TP Huế
Phú Yên: 204 Trần Hưng Đạo, phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
Đắk Lắk: 64C Nguyễn Thái Học, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Quảng Nam: Số 04 Trần Phú, Tam Kỳ, Đà Nẵng
Khánh Hòa: 03 Pasteur, P. Vạn Thanh, Khánh Hòa
Đà Nẵng: 308 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
Bình Định: 304 Phan Bội Châu, Phường Thị Nại, Bình Định
Quảng Trị: 02 Huyền Trân Công Chúa, Thị xã Quảng Trị, Quảng Bình
Quảng Bình: 8B Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Bình
Gia Lai: 60 Trần Phú (nd), Phường Pleiku, Gia Lai
Ninh Thuận: Số 32 đường 16 tháng 4, Phường Phan Rang 1, Khánh Hoà
Quảng Ngãi: 74 Phan Đình Phùng, P. Cẩm Thành, Quảng Ngãi
Đắk Nông: Số 88 đường 23/3, Gia Nghĩa, Lâm Đồng
Kon Tum: 198 Bà Triệu, P. Kon Tum 1, Quảng Ngãi