| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 384625 | 817811 |
| Giải nhất | 70156 | 78889 |
| Giải nhì | 59391 | 44249 |
| Giải ba |
10368 60714 |
91848 48224 |
| Giải tư |
24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556 |
02621 98867 86528 08873 30436 06649 51737 |
| Giải năm | 6085 | 4295 |
| Giải sáu |
4105 2605 8312 |
5261 5422 8457 |
| Giải bảy | 965 | 188 |
| Giải tám | 42 | 33 |
Kết quả xổ số Miền Trung các ngày trước
Kết quả Miền Trung ngày 14/12/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 734008 | 918405 | 173403 |
| Giải nhất | 65095 | 41467 | 70511 |
| Giải nhì | 88850 | 13455 | 33822 |
| Giải ba |
28918 42471 |
48771 90305 |
32747 25883 |
| Giải tư |
43984 96668 97669 36565 17605 61463 10072 |
15278 41804 23946 95321 95464 53315 24046 |
39165 09755 91348 49674 21057 69847 16643 |
| Giải năm | 5231 | 3689 | 6749 |
| Giải sáu |
3796 6723 8692 |
8275 9814 7952 |
0609 6626 6368 |
| Giải bảy | 573 | 924 | 426 |
| Giải tám | 02 | 35 | 87 |
Kết quả Miền Trung ngày 13/12/2025
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 876923 | 547837 | 727601 |
| Giải nhất | 71110 | 10077 | 55270 |
| Giải nhì | 30181 | 10219 | 27774 |
| Giải ba |
51992 51019 |
29981 22997 |
23615 93801 |
| Giải tư |
60904 00458 65606 87636 50667 57522 30077 |
96311 43899 96040 07371 26868 01186 58981 |
33816 96015 21647 97236 91754 72162 46146 |
| Giải năm | 0394 | 7315 | 4691 |
| Giải sáu |
4349 7931 4101 |
6678 7289 1344 |
1592 1443 2682 |
| Giải bảy | 061 | 911 | 896 |
| Giải tám | 59 | 37 | 49 |
Kết quả Miền Trung ngày 12/12/2025
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 992209 | 078145 |
| Giải nhất | 74844 | 68704 |
| Giải nhì | 02204 | 70037 |
| Giải ba |
89696 54283 |
43923 38869 |
| Giải tư |
42950 10669 34188 15201 46028 85573 23083 |
23433 98416 78297 80187 50164 40813 40526 |
| Giải năm | 5608 | 2372 |
| Giải sáu |
9736 9824 7416 |
2910 3007 6640 |
| Giải bảy | 284 | 277 |
| Giải tám | 76 | 22 |
Kết quả Miền Trung ngày 11/12/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 471455 | 051659 | 592916 |
| Giải nhất | 49031 | 10993 | 48242 |
| Giải nhì | 30316 | 92401 | 94145 |
| Giải ba |
76660 19615 |
22452 53492 |
48987 80925 |
| Giải tư |
28539 97866 12933 00879 95909 97807 32204 |
42408 96578 77595 31125 54725 24432 76725 |
51524 56410 01198 46349 50124 39278 06552 |
| Giải năm | 8918 | 5549 | 3764 |
| Giải sáu |
8022 3445 3410 |
7335 6377 7703 |
6541 1566 7375 |
| Giải bảy | 563 | 350 | 468 |
| Giải tám | 28 | 61 | 92 |
Lịch mở thưởng kết quả XSMT
Thứ Hai tại Phú Yên, TT.Huế.
Thứ Ba tại Quảng Nam, Đắk Lắk.
Thứ Tư tại Khánh Hòa, Đà Nẵng.
Thứ Năm tại Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị.
Thứ Sáu tại Gia Lai, Ninh Thuận.
Thứ Bảy tại Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông.
Chủ Nhật tại Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế.
Quy định cần biết khi nhận thưởng xổ số miền Trung
- Vé trúng thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không chắp vá, không rách rời và không tẩy sửa.
- Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng trong 30 ngày tính từ ngày có kết quả quay số mở thưởng. Quá hạn quy định, vé trúng chưa lĩnh thưởng sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
- Vé trúng chỉ được nhận thưởng một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu của người trúng thưởng.
Các địa điểm nhận thưởng xổ số miền Trung
Nếu may mắn sở hữu tấm vé số trúng thưởng, người chơi có thể đến chính tại trụ sở Công ty xổ số kiến thiết từng tỉnh để đổi thưởng. Hoặc người chơi có thể đổi thưởng qua các đại lý vé số với mức phí 0.5 - 1%.
Thừa Thiên Huế: 22 Tố Hữu, phường Vĩ Dạ, TP Huế
Phú Yên: 204 Trần Hưng Đạo, phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
Đắk Lắk: 64C Nguyễn Thái Học, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Quảng Nam: Số 04 Trần Phú, Tam Kỳ, Đà Nẵng
Khánh Hòa: 03 Pasteur, P. Vạn Thanh, Khánh Hòa
Đà Nẵng: 308 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
Bình Định: 304 Phan Bội Châu, Phường Thị Nại, Bình Định
Quảng Trị: 02 Huyền Trân Công Chúa, Thị xã Quảng Trị, Quảng Bình
Quảng Bình: 8B Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Bình
Gia Lai: 60 Trần Phú (nd), Phường Pleiku, Gia Lai
Ninh Thuận: Số 32 đường 16 tháng 4, Phường Phan Rang 1, Khánh Hoà
Quảng Ngãi: 74 Phan Đình Phùng, P. Cẩm Thành, Quảng Ngãi
Đắk Nông: Số 88 đường 23/3, Gia Nghĩa, Lâm Đồng
Kon Tum: 198 Bà Triệu, P. Kon Tum 1, Quảng Ngãi