| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... |
| Giải nhất | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... |
| Giải nhì | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... |
| Giải ba | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... |
| Giải tư | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... |
| Giải năm | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... |
| Giải sáu | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... |
| Giải bảy | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... |
| Giải tám | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... | Đang cập nhật... |
Kết quả xổ số Miền Trung các ngày trước
Kết quả Miền Trung ngày 26/01/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 282082 | 243372 |
| Giải nhất | 97191 | 76669 |
| Giải nhì | 82817 | 98669 |
| Giải ba |
62656 32835 |
78820 60202 |
| Giải tư |
06985 20449 55710 76987 03463 87289 93072 |
98012 87734 53197 02196 65585 17751 83436 |
| Giải năm | 7005 | 0893 |
| Giải sáu |
5033 9995 7830 |
1419 8359 4938 |
| Giải bảy | 346 | 300 |
| Giải tám | 53 | 68 |
Kết quả Miền Trung ngày 25/01/2026
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 865054 | 557999 | 002377 |
| Giải nhất | 41975 | 66388 | 15082 |
| Giải nhì | 64199 | 08887 | 95790 |
| Giải ba |
41590 01143 |
76837 17211 |
47969 53086 |
| Giải tư |
17938 22744 52595 51579 66552 74148 81090 |
19234 76046 28542 99867 89867 54018 50142 |
90385 51264 96935 30919 66729 81302 63889 |
| Giải năm | 2470 | 2582 | 2920 |
| Giải sáu |
7657 8537 4636 |
4016 1057 4652 |
7583 0979 7210 |
| Giải bảy | 083 | 361 | 129 |
| Giải tám | 70 | 80 | 73 |
Kết quả Miền Trung ngày 24/01/2026
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 213974 | 640224 | 499935 |
| Giải nhất | 27176 | 02432 | 45826 |
| Giải nhì | 61759 | 83497 | 21234 |
| Giải ba |
12913 47706 |
74642 13095 |
13154 12707 |
| Giải tư |
37656 32811 59271 64143 82546 14863 18147 |
31115 10493 57901 34359 27309 32789 32842 |
10674 08699 96323 94599 99530 96480 23554 |
| Giải năm | 6349 | 6929 | 2906 |
| Giải sáu |
9607 0261 5279 |
9039 0320 8746 |
1715 6524 8987 |
| Giải bảy | 648 | 187 | 189 |
| Giải tám | 59 | 21 | 78 |
Kết quả Miền Trung ngày 23/01/2026
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 706250 | 947850 |
| Giải nhất | 38291 | 90492 |
| Giải nhì | 36255 | 10085 |
| Giải ba |
84202 21419 |
95433 98744 |
| Giải tư |
35296 94253 88041 59331 90278 79158 55671 |
18843 12530 43141 76119 52005 18039 91432 |
| Giải năm | 7501 | 3349 |
| Giải sáu |
9737 3970 4697 |
2468 6257 9791 |
| Giải bảy | 816 | 511 |
| Giải tám | 32 | 96 |
Lịch mở thưởng kết quả XSMT
Thứ Hai tại Phú Yên, TT.Huế.
Thứ Ba tại Quảng Nam, Đắk Lắk.
Thứ Tư tại Khánh Hòa, Đà Nẵng.
Thứ Năm tại Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị.
Thứ Sáu tại Gia Lai, Ninh Thuận.
Thứ Bảy tại Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông.
Chủ Nhật tại Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế.
Quy định cần biết khi nhận thưởng xổ số miền Trung
- Vé trúng thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không chắp vá, không rách rời và không tẩy sửa.
- Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng trong 30 ngày tính từ ngày có kết quả quay số mở thưởng. Quá hạn quy định, vé trúng chưa lĩnh thưởng sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
- Vé trúng chỉ được nhận thưởng một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu của người trúng thưởng.
Các địa điểm nhận thưởng xổ số miền Trung
Nếu may mắn sở hữu tấm vé số trúng thưởng, người chơi có thể đến chính tại trụ sở Công ty xổ số kiến thiết từng tỉnh để đổi thưởng. Hoặc người chơi có thể đổi thưởng qua các đại lý vé số với mức phí 0.5 - 1%.
Thừa Thiên Huế: 22 Tố Hữu, phường Vĩ Dạ, TP Huế
Phú Yên: 204 Trần Hưng Đạo, phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
Đắk Lắk: 64C Nguyễn Thái Học, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Quảng Nam: Số 04 Trần Phú, Tam Kỳ, Đà Nẵng
Khánh Hòa: 03 Pasteur, P. Vạn Thanh, Khánh Hòa
Đà Nẵng: 308 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
Bình Định: 304 Phan Bội Châu, Phường Thị Nại, Bình Định
Quảng Trị: 02 Huyền Trân Công Chúa, Thị xã Quảng Trị, Quảng Bình
Quảng Bình: 8B Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Bình
Gia Lai: 60 Trần Phú (nd), Phường Pleiku, Gia Lai
Ninh Thuận: Số 32 đường 16 tháng 4, Phường Phan Rang 1, Khánh Hoà
Quảng Ngãi: 74 Phan Đình Phùng, P. Cẩm Thành, Quảng Ngãi
Đắk Nông: Số 88 đường 23/3, Gia Nghĩa, Lâm Đồng
Kon Tum: 198 Bà Triệu, P. Kon Tum 1, Quảng Ngãi