| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 596485 | 726637 |
| Giải nhất | 55093 | 99138 |
| Giải nhì | 84585 | 52013 |
| Giải ba |
84680 56188 |
15498 29550 |
| Giải tư |
74129 51103 81735 28838 69607 46334 23698 |
46593 73319 14476 46146 72051 46613 18991 |
| Giải năm | 0780 | 9817 |
| Giải sáu |
2226 3258 5562 |
7617 9838 2094 |
| Giải bảy | 761 | 614 |
| Giải tám | 67 | 36 |
Kết quả xổ số Miền Trung các ngày trước
Kết quả Miền Trung ngày 20/11/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 510623 | 530553 | 429338 |
| Giải nhất | 57261 | 62561 | 71541 |
| Giải nhì | 81962 | 25663 | 83451 |
| Giải ba |
67488 08570 |
62943 59108 |
84597 30578 |
| Giải tư |
22229 53032 32580 97366 22614 72444 28767 |
37562 89759 48775 68147 15799 50775 82092 |
87579 49092 70573 92880 27024 94755 68151 |
| Giải năm | 0537 | 0037 | 4840 |
| Giải sáu |
3340 7307 9790 |
8120 0471 2001 |
6862 0287 9886 |
| Giải bảy | 608 | 345 | 106 |
| Giải tám | 72 | 41 | 75 |
Kết quả Miền Trung ngày 19/11/2025
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 588257 | 283708 |
| Giải nhất | 32079 | 67214 |
| Giải nhì | 05092 | 35767 |
| Giải ba |
30342 71614 |
10475 51930 |
| Giải tư |
82557 21959 09655 63767 86367 40316 61811 |
73087 96629 32605 97530 29756 09657 30333 |
| Giải năm | 5818 | 7026 |
| Giải sáu |
2915 6014 7345 |
0342 7875 3707 |
| Giải bảy | 806 | 117 |
| Giải tám | 19 | 45 |
Kết quả Miền Trung ngày 18/11/2025
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 598411 | 777206 |
| Giải nhất | 70643 | 15274 |
| Giải nhì | 97711 | 38593 |
| Giải ba |
28569 66427 |
57640 76066 |
| Giải tư |
55834 19849 98155 09563 91790 28337 79537 |
10877 11778 04052 77212 35461 96437 34764 |
| Giải năm | 7944 | 2890 |
| Giải sáu |
6093 3378 6693 |
9206 1874 6941 |
| Giải bảy | 675 | 198 |
| Giải tám | 87 | 83 |
Kết quả Miền Trung ngày 17/11/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 029629 | 686990 |
| Giải nhất | 88354 | 03570 |
| Giải nhì | 62628 | 09211 |
| Giải ba |
11419 35246 |
75295 69218 |
| Giải tư |
31840 43340 02669 19954 70495 73605 94705 |
41341 27859 93904 31456 70549 73878 98707 |
| Giải năm | 7688 | 8317 |
| Giải sáu |
8329 3514 8255 |
6149 1955 3678 |
| Giải bảy | 757 | 685 |
| Giải tám | 66 | 67 |
Lịch mở thưởng kết quả XSMT
Thứ Hai tại Phú Yên, TT.Huế.
Thứ Ba tại Quảng Nam, Đắk Lắk.
Thứ Tư tại Khánh Hòa, Đà Nẵng.
Thứ Năm tại Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị.
Thứ Sáu tại Gia Lai, Ninh Thuận.
Thứ Bảy tại Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông.
Chủ Nhật tại Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế.
Quy định cần biết khi nhận thưởng xổ số miền Trung
- Vé trúng thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không chắp vá, không rách rời và không tẩy sửa.
- Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng trong 30 ngày tính từ ngày có kết quả quay số mở thưởng. Quá hạn quy định, vé trúng chưa lĩnh thưởng sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
- Vé trúng chỉ được nhận thưởng một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu của người trúng thưởng.
Các địa điểm nhận thưởng xổ số miền Trung
Nếu may mắn sở hữu tấm vé số trúng thưởng, người chơi có thể đến chính tại trụ sở Công ty xổ số kiến thiết từng tỉnh để đổi thưởng. Hoặc người chơi có thể đổi thưởng qua các đại lý vé số với mức phí 0.5 - 1%.
Thừa Thiên Huế: 22 Tố Hữu, phường Vĩ Dạ, TP Huế
Phú Yên: 204 Trần Hưng Đạo, phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
Đắk Lắk: 64C Nguyễn Thái Học, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Quảng Nam: Số 04 Trần Phú, Tam Kỳ, Đà Nẵng
Khánh Hòa: 03 Pasteur, P. Vạn Thanh, Khánh Hòa
Đà Nẵng: 308 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
Bình Định: 304 Phan Bội Châu, Phường Thị Nại, Bình Định
Quảng Trị: 02 Huyền Trân Công Chúa, Thị xã Quảng Trị, Quảng Bình
Quảng Bình: 8B Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Bình
Gia Lai: 60 Trần Phú (nd), Phường Pleiku, Gia Lai
Ninh Thuận: Số 32 đường 16 tháng 4, Phường Phan Rang 1, Khánh Hoà
Quảng Ngãi: 74 Phan Đình Phùng, P. Cẩm Thành, Quảng Ngãi
Đắk Nông: Số 88 đường 23/3, Gia Nghĩa, Lâm Đồng
Kon Tum: 198 Bà Triệu, P. Kon Tum 1, Quảng Ngãi