| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 963289 | 004161 |
| Giải nhất | 20871 | 15746 |
| Giải nhì | 23909 | 53198 |
| Giải ba |
58280 12680 |
42858 90634 |
| Giải tư |
37055 38831 72863 90872 74401 28495 70065 |
26636 23724 64119 87925 71770 05054 07042 |
| Giải năm | 0394 | 6630 |
| Giải sáu |
5731 3078 9993 |
8793 2787 0261 |
| Giải bảy | 968 | 564 |
| Giải tám | 75 | 07 |
Kết quả xổ số Miền Trung các ngày trước
Kết quả Miền Trung ngày 26/10/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 045828 | 797511 | 014828 |
| Giải nhất | 97145 | 60802 | 71316 |
| Giải nhì | 08857 | 01970 | 05594 |
| Giải ba |
27702 31823 |
42307 43512 |
86555 11393 |
| Giải tư |
67065 09949 47872 49459 28779 50240 62157 |
70199 76296 24777 83326 81939 75931 76546 |
56586 74856 37849 42349 46236 59233 16996 |
| Giải năm | 6717 | 2711 | 9333 |
| Giải sáu |
5932 2341 3987 |
9421 2755 0891 |
8696 9846 4742 |
| Giải bảy | 761 | 383 | 113 |
| Giải tám | 23 | 97 | 33 |
Kết quả Miền Trung ngày 25/10/2025
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 912916 | 017201 | 401390 |
| Giải nhất | 38634 | 06437 | 40554 |
| Giải nhì | 11659 | 23645 | 59330 |
| Giải ba |
19317 65522 |
31965 37145 |
98505 25519 |
| Giải tư |
84792 28813 60244 81916 48895 73800 55376 |
24888 20986 53807 04551 81350 88886 85393 |
85515 44478 18322 50210 48122 96303 41795 |
| Giải năm | 9303 | 0261 | 3864 |
| Giải sáu |
1396 1308 9391 |
4979 8213 9323 |
4455 6604 2756 |
| Giải bảy | 002 | 963 | 858 |
| Giải tám | 66 | 97 | 83 |
Kết quả Miền Trung ngày 24/10/2025
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 746273 | 801138 |
| Giải nhất | 86866 | 08759 |
| Giải nhì | 34083 | 47033 |
| Giải ba |
05454 39755 |
93126 57043 |
| Giải tư |
38382 43947 07442 84792 22710 59224 31303 |
37144 14101 97804 40727 42790 09107 01918 |
| Giải năm | 0993 | 9993 |
| Giải sáu |
7322 4495 2416 |
6214 7915 6454 |
| Giải bảy | 237 | 929 |
| Giải tám | 03 | 98 |
Kết quả Miền Trung ngày 23/10/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 314630 | 464198 | 414063 |
| Giải nhất | 60190 | 95297 | 61954 |
| Giải nhì | 92584 | 95651 | 94416 |
| Giải ba |
96312 30904 |
60950 05405 |
59176 88043 |
| Giải tư |
91027 52446 42505 08831 59449 20334 04014 |
56612 23208 13744 21854 49076 87517 71506 |
60996 00756 70352 74838 52068 75643 06483 |
| Giải năm | 0311 | 3890 | 4392 |
| Giải sáu |
6916 7369 0714 |
2909 0932 8155 |
5686 1488 8600 |
| Giải bảy | 183 | 455 | 162 |
| Giải tám | 97 | 65 | 69 |
Lịch mở thưởng kết quả XSMT
Thứ Hai tại Phú Yên, TT.Huế.
Thứ Ba tại Quảng Nam, Đắk Lắk.
Thứ Tư tại Khánh Hòa, Đà Nẵng.
Thứ Năm tại Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị.
Thứ Sáu tại Gia Lai, Ninh Thuận.
Thứ Bảy tại Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông.
Chủ Nhật tại Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế.
Quy định cần biết khi nhận thưởng xổ số miền Trung
- Vé trúng thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không chắp vá, không rách rời và không tẩy sửa.
- Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng trong 30 ngày tính từ ngày có kết quả quay số mở thưởng. Quá hạn quy định, vé trúng chưa lĩnh thưởng sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
- Vé trúng chỉ được nhận thưởng một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu của người trúng thưởng.
Các địa điểm nhận thưởng xổ số miền Trung
Nếu may mắn sở hữu tấm vé số trúng thưởng, người chơi có thể đến chính tại trụ sở Công ty xổ số kiến thiết từng tỉnh để đổi thưởng. Hoặc người chơi có thể đổi thưởng qua các đại lý vé số với mức phí 0.5 - 1%.
Thừa Thiên Huế: 22 Tố Hữu, phường Vĩ Dạ, TP Huế
Phú Yên: 204 Trần Hưng Đạo, phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
Đắk Lắk: 64C Nguyễn Thái Học, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Quảng Nam: Số 04 Trần Phú, Tam Kỳ, Đà Nẵng
Khánh Hòa: 03 Pasteur, P. Vạn Thanh, Khánh Hòa
Đà Nẵng: 308 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
Bình Định: 304 Phan Bội Châu, Phường Thị Nại, Bình Định
Quảng Trị: 02 Huyền Trân Công Chúa, Thị xã Quảng Trị, Quảng Bình
Quảng Bình: 8B Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Bình
Gia Lai: 60 Trần Phú (nd), Phường Pleiku, Gia Lai
Ninh Thuận: Số 32 đường 16 tháng 4, Phường Phan Rang 1, Khánh Hoà
Quảng Ngãi: 74 Phan Đình Phùng, P. Cẩm Thành, Quảng Ngãi
Đắk Nông: Số 88 đường 23/3, Gia Nghĩa, Lâm Đồng
Kon Tum: 198 Bà Triệu, P. Kon Tum 1, Quảng Ngãi