| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 231486 | 111890 | 635288 |
| Giải nhất | 71039 | 83054 | 57031 |
| Giải nhì | 45342 | 42773 | 75029 |
| Giải ba |
16789 82088 |
25903 04051 |
35789 72760 |
| Giải tư |
18715 89467 95036 12750 63472 25338 72114 |
28606 54979 97440 96453 34971 21360 57742 |
66760 59985 12300 99300 56184 33374 55615 |
| Giải năm | 4140 | 7875 | 0676 |
| Giải sáu |
7217 7397 6694 |
7055 1710 4640 |
4691 5077 6394 |
| Giải bảy | 881 | 687 | 444 |
| Giải tám | 49 | 50 | 14 |
Kết quả xổ số Miền Trung các ngày trước
Kết quả Miền Trung ngày 29/11/2025
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 826701 | 359136 | 342832 |
| Giải nhất | 20238 | 67989 | 32954 |
| Giải nhì | 41319 | 46562 | 40688 |
| Giải ba |
58486 27862 |
34728 75129 |
17823 47190 |
| Giải tư |
86929 73392 43834 37344 08491 16899 76879 |
02008 33259 71588 05149 27704 02314 48054 |
04109 21495 88832 28101 12505 06737 52618 |
| Giải năm | 1378 | 8253 | 3733 |
| Giải sáu |
3020 5284 7395 |
2081 5565 2606 |
2205 7568 9685 |
| Giải bảy | 606 | 524 | 296 |
| Giải tám | 12 | 06 | 28 |
Kết quả Miền Trung ngày 28/11/2025
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 609963 | 400239 |
| Giải nhất | 84294 | 75488 |
| Giải nhì | 92344 | 51422 |
| Giải ba |
10716 00110 |
84552 97861 |
| Giải tư |
01410 98126 51374 12645 46563 87796 12139 |
59102 02467 82622 55632 66280 16548 19176 |
| Giải năm | 1913 | 3412 |
| Giải sáu |
7050 3325 6623 |
5293 9104 9034 |
| Giải bảy | 151 | 074 |
| Giải tám | 46 | 28 |
Kết quả Miền Trung ngày 27/11/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 069617 | 664082 | 360111 |
| Giải nhất | 32224 | 85953 | 73317 |
| Giải nhì | 86815 | 07320 | 95400 |
| Giải ba |
33824 69412 |
16799 86306 |
99534 74845 |
| Giải tư |
89885 04730 62174 14663 31084 22005 25428 |
67898 78698 39464 46873 58156 08992 54458 |
23996 42886 84294 86771 17049 11519 48406 |
| Giải năm | 4918 | 3947 | 0067 |
| Giải sáu |
4015 8634 5220 |
3789 8542 4672 |
4949 0533 1316 |
| Giải bảy | 957 | 522 | 092 |
| Giải tám | 79 | 36 | 38 |
Kết quả Miền Trung ngày 26/11/2025
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 114364 | 281977 |
| Giải nhất | 06461 | 05830 |
| Giải nhì | 68415 | 67886 |
| Giải ba |
94540 22665 |
48060 12915 |
| Giải tư |
94990 61186 60092 49496 75978 51033 69633 |
44197 90840 63074 68953 21795 92659 99317 |
| Giải năm | 0027 | 4411 |
| Giải sáu |
6588 5115 0632 |
4192 1618 4918 |
| Giải bảy | 293 | 553 |
| Giải tám | 06 | 14 |
Lịch mở thưởng kết quả XSMT
Thứ Hai tại Phú Yên, TT.Huế.
Thứ Ba tại Quảng Nam, Đắk Lắk.
Thứ Tư tại Khánh Hòa, Đà Nẵng.
Thứ Năm tại Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị.
Thứ Sáu tại Gia Lai, Ninh Thuận.
Thứ Bảy tại Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông.
Chủ Nhật tại Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế.
Quy định cần biết khi nhận thưởng xổ số miền Trung
- Vé trúng thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không chắp vá, không rách rời và không tẩy sửa.
- Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng trong 30 ngày tính từ ngày có kết quả quay số mở thưởng. Quá hạn quy định, vé trúng chưa lĩnh thưởng sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
- Vé trúng chỉ được nhận thưởng một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu của người trúng thưởng.
Các địa điểm nhận thưởng xổ số miền Trung
Nếu may mắn sở hữu tấm vé số trúng thưởng, người chơi có thể đến chính tại trụ sở Công ty xổ số kiến thiết từng tỉnh để đổi thưởng. Hoặc người chơi có thể đổi thưởng qua các đại lý vé số với mức phí 0.5 - 1%.
Thừa Thiên Huế: 22 Tố Hữu, phường Vĩ Dạ, TP Huế
Phú Yên: 204 Trần Hưng Đạo, phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
Đắk Lắk: 64C Nguyễn Thái Học, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Quảng Nam: Số 04 Trần Phú, Tam Kỳ, Đà Nẵng
Khánh Hòa: 03 Pasteur, P. Vạn Thanh, Khánh Hòa
Đà Nẵng: 308 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
Bình Định: 304 Phan Bội Châu, Phường Thị Nại, Bình Định
Quảng Trị: 02 Huyền Trân Công Chúa, Thị xã Quảng Trị, Quảng Bình
Quảng Bình: 8B Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Bình
Gia Lai: 60 Trần Phú (nd), Phường Pleiku, Gia Lai
Ninh Thuận: Số 32 đường 16 tháng 4, Phường Phan Rang 1, Khánh Hoà
Quảng Ngãi: 74 Phan Đình Phùng, P. Cẩm Thành, Quảng Ngãi
Đắk Nông: Số 88 đường 23/3, Gia Nghĩa, Lâm Đồng
Kon Tum: 198 Bà Triệu, P. Kon Tum 1, Quảng Ngãi