Đang cập nhật kết quả xổ số TP. HCM ngày 18/04/2026. Vui lòng quay lại sau...
Kết quả xổ số TP. HCM các ngày trước
| Kết quả xổ số TP. HCM |
| Giải ĐB |
683111 |
| Giải nhất |
84622 |
| Giải nhì |
56143 |
| Giải ba |
66334, 84631 |
| Giải tư |
64498, 65882, 89492, 57156, 00989, 49158, 85259 |
| Giải năm |
6667 |
| Giải sáu |
1412, 8086, 7271 |
| Giải bảy |
180 |
| Giải tám |
20 |
| Kết quả xổ số TP. HCM |
| Giải ĐB |
124594 |
| Giải nhất |
42045 |
| Giải nhì |
97035 |
| Giải ba |
49182, 37256 |
| Giải tư |
75176, 24962, 96685, 57997, 23260, 69342, 59915 |
| Giải năm |
9544 |
| Giải sáu |
9920, 1815, 3755 |
| Giải bảy |
196 |
| Giải tám |
52 |
| Kết quả xổ số TP. HCM |
| Giải ĐB |
647068 |
| Giải nhất |
06214 |
| Giải nhì |
44916 |
| Giải ba |
31109, 03106 |
| Giải tư |
19004, 07963, 86871, 79342, 05287, 87931, 38293 |
| Giải năm |
7851 |
| Giải sáu |
5905, 1622, 4660 |
| Giải bảy |
978 |
| Giải tám |
47 |
| Kết quả xổ số TP. HCM |
| Giải ĐB |
426716 |
| Giải nhất |
57725 |
| Giải nhì |
90984 |
| Giải ba |
19734, 05551 |
| Giải tư |
33785, 14080, 47383, 79628, 89204, 47032, 20244 |
| Giải năm |
8577 |
| Giải sáu |
2105, 3278, 6148 |
| Giải bảy |
782 |
| Giải tám |
62 |