Đang cập nhật kết quả xổ số Miền Bắc ngày 16/01/2026. Vui lòng quay lại sau...
Kết quả xổ số Miền Bắc các ngày trước
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
84522 |
| Giải nhất |
41647 |
| Giải nhì |
68429, 43071 |
| Giải ba |
13656, 17226, 56960, 32399, 24912, 87150 |
| Giải tư |
8476, 1756, 8256, 3416 |
| Giải năm |
4039, 7861, 2800, 8288, 8644, 4014 |
| Giải sáu |
497, 368, 374 |
| Giải bảy |
21, 00, 14, 71 |
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
02817 |
| Giải nhất |
24517 |
| Giải nhì |
74215, 46621 |
| Giải ba |
79283, 78432, 76304, 87446, 85707, 10084 |
| Giải tư |
5422, 1753, 9687, 8395 |
| Giải năm |
2844, 1358, 6578, 1837, 3246, 3689 |
| Giải sáu |
945, 187, 978 |
| Giải bảy |
15, 99, 52, 55 |
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
31894 |
| Giải nhất |
58524 |
| Giải nhì |
99688, 98714 |
| Giải ba |
80158, 02439, 79195, 56597, 11543, 45857 |
| Giải tư |
7282, 1938, 2863, 1645 |
| Giải năm |
6652, 1464, 0773, 6100, 6739, 3640 |
| Giải sáu |
301, 697, 335 |
| Giải bảy |
31, 34, 20, 42 |
| Kết quả xổ số Miền Bắc |
| Giải ĐB |
67793 |
| Giải nhất |
86783 |
| Giải nhì |
54358, 84754 |
| Giải ba |
09108, 63654, 43443, 17021, 22427, 04093 |
| Giải tư |
2131, 0472, 7070, 2787 |
| Giải năm |
3778, 6260, 7787, 9014, 8094, 7516 |
| Giải sáu |
762, 712, 486 |
| Giải bảy |
70, 45, 14, 13 |