| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 797714 | 777362 |
| Giải nhất | 29182 | 71906 |
| Giải nhì | 02741 | 78719 |
| Giải ba |
72254 85143 |
80033 01063 |
| Giải tư |
57929 18095 09924 97213 55374 85067 59583 |
72214 23653 05573 64180 90387 50614 41889 |
| Giải năm | 8839 | 7945 |
| Giải sáu |
6276 8545 5720 |
3879 0224 1487 |
| Giải bảy | 987 | 706 |
| Giải tám | 18 | 08 |
Kết quả xổ số Miền Trung các ngày trước
Kết quả Miền Trung ngày 18/12/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 220492 | 330876 | 531824 |
| Giải nhất | 36320 | 40653 | 01393 |
| Giải nhì | 81142 | 06316 | 04918 |
| Giải ba |
62188 94721 |
06556 05813 |
98365 11904 |
| Giải tư |
14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 |
60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 |
94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240 |
| Giải năm | 5009 | 0068 | 4284 |
| Giải sáu |
6267 9239 5343 |
7342 4026 7485 |
0648 6492 0669 |
| Giải bảy | 890 | 935 | 647 |
| Giải tám | 41 | 99 | 20 |
Kết quả Miền Trung ngày 17/12/2025
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 133502 | 397432 |
| Giải nhất | 11394 | 37823 |
| Giải nhì | 72954 | 31234 |
| Giải ba |
30884 36797 |
20839 94537 |
| Giải tư |
62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806 |
27797 82126 85824 53525 70486 23580 95786 |
| Giải năm | 6241 | 4127 |
| Giải sáu |
2052 8615 6704 |
8558 0737 1602 |
| Giải bảy | 546 | 656 |
| Giải tám | 65 | 59 |
Kết quả Miền Trung ngày 16/12/2025
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 986669 | 930054 |
| Giải nhất | 52922 | 45091 |
| Giải nhì | 13502 | 18735 |
| Giải ba |
40971 94308 |
74230 44110 |
| Giải tư |
42445 98513 94961 62729 93244 15963 24807 |
17543 68350 02982 76596 49158 21544 26998 |
| Giải năm | 3214 | 7485 |
| Giải sáu |
4562 4439 0296 |
9158 1923 0322 |
| Giải bảy | 663 | 143 |
| Giải tám | 62 | 27 |
Kết quả Miền Trung ngày 15/12/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 384625 | 817811 |
| Giải nhất | 70156 | 78889 |
| Giải nhì | 59391 | 44249 |
| Giải ba |
10368 60714 |
91848 48224 |
| Giải tư |
24653 11180 72253 57909 98012 92924 23556 |
02621 98867 86528 08873 30436 06649 51737 |
| Giải năm | 6085 | 4295 |
| Giải sáu |
4105 2605 8312 |
5261 5422 8457 |
| Giải bảy | 965 | 188 |
| Giải tám | 42 | 33 |
Lịch mở thưởng kết quả XSMT
Thứ Hai tại Phú Yên, TT.Huế.
Thứ Ba tại Quảng Nam, Đắk Lắk.
Thứ Tư tại Khánh Hòa, Đà Nẵng.
Thứ Năm tại Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị.
Thứ Sáu tại Gia Lai, Ninh Thuận.
Thứ Bảy tại Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông.
Chủ Nhật tại Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế.
Quy định cần biết khi nhận thưởng xổ số miền Trung
- Vé trúng thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không chắp vá, không rách rời và không tẩy sửa.
- Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng trong 30 ngày tính từ ngày có kết quả quay số mở thưởng. Quá hạn quy định, vé trúng chưa lĩnh thưởng sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
- Vé trúng chỉ được nhận thưởng một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu của người trúng thưởng.
Các địa điểm nhận thưởng xổ số miền Trung
Nếu may mắn sở hữu tấm vé số trúng thưởng, người chơi có thể đến chính tại trụ sở Công ty xổ số kiến thiết từng tỉnh để đổi thưởng. Hoặc người chơi có thể đổi thưởng qua các đại lý vé số với mức phí 0.5 - 1%.
Thừa Thiên Huế: 22 Tố Hữu, phường Vĩ Dạ, TP Huế
Phú Yên: 204 Trần Hưng Đạo, phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
Đắk Lắk: 64C Nguyễn Thái Học, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Quảng Nam: Số 04 Trần Phú, Tam Kỳ, Đà Nẵng
Khánh Hòa: 03 Pasteur, P. Vạn Thanh, Khánh Hòa
Đà Nẵng: 308 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
Bình Định: 304 Phan Bội Châu, Phường Thị Nại, Bình Định
Quảng Trị: 02 Huyền Trân Công Chúa, Thị xã Quảng Trị, Quảng Bình
Quảng Bình: 8B Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Bình
Gia Lai: 60 Trần Phú (nd), Phường Pleiku, Gia Lai
Ninh Thuận: Số 32 đường 16 tháng 4, Phường Phan Rang 1, Khánh Hoà
Quảng Ngãi: 74 Phan Đình Phùng, P. Cẩm Thành, Quảng Ngãi
Đắk Nông: Số 88 đường 23/3, Gia Nghĩa, Lâm Đồng
Kon Tum: 198 Bà Triệu, P. Kon Tum 1, Quảng Ngãi