| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 636327 | 286728 |
| Giải nhất | 57456 | 96246 |
| Giải nhì | 85274 | 52213 |
| Giải ba |
07959 71046 |
18155 51038 |
| Giải tư |
55769 42657 08271 22222 55343 41103 98972 |
42077 75199 41628 05387 18501 07760 70250 |
| Giải năm | 0601 | 0241 |
| Giải sáu |
0689 5863 8651 |
2092 0886 1200 |
| Giải bảy | 392 | 736 |
| Giải tám | 30 | 91 |
Kết quả xổ số Miền Trung các ngày trước
Kết quả Miền Trung ngày 21/12/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 196212 | 195492 | 229204 |
| Giải nhất | 61216 | 30283 | 25005 |
| Giải nhì | 04558 | 03932 | 64267 |
| Giải ba |
23809 26318 |
41801 58676 |
16511 02282 |
| Giải tư |
94497 65359 07874 98225 09068 39489 49966 |
28777 37737 12315 18111 81567 64289 21663 |
32154 30429 25947 60163 07341 48807 19406 |
| Giải năm | 4660 | 2794 | 2623 |
| Giải sáu |
0884 9776 2630 |
7784 7454 6921 |
0263 3841 2461 |
| Giải bảy | 306 | 106 | 644 |
| Giải tám | 20 | 55 | 09 |
Kết quả Miền Trung ngày 20/12/2025
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 384288 | 473145 | 086218 |
| Giải nhất | 12377 | 79823 | 43282 |
| Giải nhì | 79812 | 01588 | 08500 |
| Giải ba |
16662 13379 |
54299 10865 |
09715 98807 |
| Giải tư |
33090 83053 53149 05825 04387 02662 68713 |
33236 79712 98836 33130 00475 52437 95874 |
77009 09765 30684 68314 65277 63325 96070 |
| Giải năm | 3701 | 1308 | 0435 |
| Giải sáu |
8309 3670 9085 |
6897 2574 4736 |
1864 8035 7165 |
| Giải bảy | 777 | 179 | 505 |
| Giải tám | 40 | 27 | 37 |
Kết quả Miền Trung ngày 19/12/2025
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 797714 | 777362 |
| Giải nhất | 29182 | 71906 |
| Giải nhì | 02741 | 78719 |
| Giải ba |
72254 85143 |
80033 01063 |
| Giải tư |
57929 18095 09924 97213 55374 85067 59583 |
72214 23653 05573 64180 90387 50614 41889 |
| Giải năm | 8839 | 7945 |
| Giải sáu |
6276 8545 5720 |
3879 0224 1487 |
| Giải bảy | 987 | 706 |
| Giải tám | 18 | 08 |
Kết quả Miền Trung ngày 18/12/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 220492 | 330876 | 531824 |
| Giải nhất | 36320 | 40653 | 01393 |
| Giải nhì | 81142 | 06316 | 04918 |
| Giải ba |
62188 94721 |
06556 05813 |
98365 11904 |
| Giải tư |
14608 98218 48585 95524 95585 51826 80079 |
60798 99813 27850 16148 31355 60507 34321 |
94688 95982 46870 40815 70248 81227 11240 |
| Giải năm | 5009 | 0068 | 4284 |
| Giải sáu |
6267 9239 5343 |
7342 4026 7485 |
0648 6492 0669 |
| Giải bảy | 890 | 935 | 647 |
| Giải tám | 41 | 99 | 20 |
Lịch mở thưởng kết quả XSMT
Thứ Hai tại Phú Yên, TT.Huế.
Thứ Ba tại Quảng Nam, Đắk Lắk.
Thứ Tư tại Khánh Hòa, Đà Nẵng.
Thứ Năm tại Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị.
Thứ Sáu tại Gia Lai, Ninh Thuận.
Thứ Bảy tại Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông.
Chủ Nhật tại Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế.
Quy định cần biết khi nhận thưởng xổ số miền Trung
- Vé trúng thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không chắp vá, không rách rời và không tẩy sửa.
- Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng trong 30 ngày tính từ ngày có kết quả quay số mở thưởng. Quá hạn quy định, vé trúng chưa lĩnh thưởng sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
- Vé trúng chỉ được nhận thưởng một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu của người trúng thưởng.
Các địa điểm nhận thưởng xổ số miền Trung
Nếu may mắn sở hữu tấm vé số trúng thưởng, người chơi có thể đến chính tại trụ sở Công ty xổ số kiến thiết từng tỉnh để đổi thưởng. Hoặc người chơi có thể đổi thưởng qua các đại lý vé số với mức phí 0.5 - 1%.
Thừa Thiên Huế: 22 Tố Hữu, phường Vĩ Dạ, TP Huế
Phú Yên: 204 Trần Hưng Đạo, phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
Đắk Lắk: 64C Nguyễn Thái Học, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Quảng Nam: Số 04 Trần Phú, Tam Kỳ, Đà Nẵng
Khánh Hòa: 03 Pasteur, P. Vạn Thanh, Khánh Hòa
Đà Nẵng: 308 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
Bình Định: 304 Phan Bội Châu, Phường Thị Nại, Bình Định
Quảng Trị: 02 Huyền Trân Công Chúa, Thị xã Quảng Trị, Quảng Bình
Quảng Bình: 8B Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Bình
Gia Lai: 60 Trần Phú (nd), Phường Pleiku, Gia Lai
Ninh Thuận: Số 32 đường 16 tháng 4, Phường Phan Rang 1, Khánh Hoà
Quảng Ngãi: 74 Phan Đình Phùng, P. Cẩm Thành, Quảng Ngãi
Đắk Nông: Số 88 đường 23/3, Gia Nghĩa, Lâm Đồng
Kon Tum: 198 Bà Triệu, P. Kon Tum 1, Quảng Ngãi