| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 148690 | 750208 |
| Giải nhất | 07691 | 88684 |
| Giải nhì | 52493 | 09619 |
| Giải ba |
56544 56127 |
27908 45839 |
| Giải tư |
26604 68027 17887 17309 08230 53509 05278 |
17248 04100 27047 63971 35097 80743 63394 |
| Giải năm | 9429 | 2160 |
| Giải sáu |
3777 7547 4028 |
2361 5463 2276 |
| Giải bảy | 561 | 593 |
| Giải tám | 71 | 03 |
Kết quả xổ số Miền Trung các ngày trước
Kết quả Miền Trung ngày 30/10/2025
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 737859 | 965524 | 680822 |
| Giải nhất | 69895 | 83494 | 28667 |
| Giải nhì | 23310 | 85537 | 54615 |
| Giải ba |
64382 59029 |
14111 31391 |
85094 02720 |
| Giải tư |
73893 61374 75327 11009 10410 75491 77937 |
15187 81157 48634 75094 37476 63427 76226 |
71830 86354 68031 35132 03135 75627 60442 |
| Giải năm | 2752 | 8414 | 4440 |
| Giải sáu |
6016 6595 9129 |
7648 1404 0744 |
2148 7799 0118 |
| Giải bảy | 994 | 741 | 112 |
| Giải tám | 26 | 26 | 96 |
Kết quả Miền Trung ngày 29/10/2025
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 518935 | 069132 |
| Giải nhất | 00490 | 25461 |
| Giải nhì | 98114 | 05343 |
| Giải ba |
08668 07628 |
46861 98716 |
| Giải tư |
74587 89339 91255 58664 88058 54031 82352 |
26718 58199 42243 99963 85989 35968 26356 |
| Giải năm | 8536 | 3750 |
| Giải sáu |
1471 0565 0555 |
0199 9813 3103 |
| Giải bảy | 333 | 245 |
| Giải tám | 36 | 02 |
Kết quả Miền Trung ngày 28/10/2025
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 956076 | 619613 |
| Giải nhất | 31868 | 02962 |
| Giải nhì | 84984 | 14256 |
| Giải ba |
60148 71322 |
60792 67405 |
| Giải tư |
17938 19619 11914 70340 87141 62932 28715 |
96154 50691 83472 98422 56233 09730 84441 |
| Giải năm | 6922 | 2756 |
| Giải sáu |
9173 1834 5683 |
9797 8301 7093 |
| Giải bảy | 187 | 820 |
| Giải tám | 92 | 56 |
Kết quả Miền Trung ngày 27/10/2025
| Giải | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| Giải ĐB | 963289 | 004161 |
| Giải nhất | 20871 | 15746 |
| Giải nhì | 23909 | 53198 |
| Giải ba |
58280 12680 |
42858 90634 |
| Giải tư |
37055 38831 72863 90872 74401 28495 70065 |
26636 23724 64119 87925 71770 05054 07042 |
| Giải năm | 0394 | 6630 |
| Giải sáu |
5731 3078 9993 |
8793 2787 0261 |
| Giải bảy | 968 | 564 |
| Giải tám | 75 | 07 |
Lịch mở thưởng kết quả XSMT
Thứ Hai tại Phú Yên, TT.Huế.
Thứ Ba tại Quảng Nam, Đắk Lắk.
Thứ Tư tại Khánh Hòa, Đà Nẵng.
Thứ Năm tại Quảng Bình, Bình Định, Quảng Trị.
Thứ Sáu tại Gia Lai, Ninh Thuận.
Thứ Bảy tại Quảng Ngãi, Đà Nẵng, Đắk Nông.
Chủ Nhật tại Khánh Hòa, Kon Tum, Thừa Thiên Huế.
Quy định cần biết khi nhận thưởng xổ số miền Trung
- Vé trúng thưởng phải còn nguyên hình, nguyên khổ, không chắp vá, không rách rời và không tẩy sửa.
- Vé trúng có thời hạn lĩnh thưởng trong 30 ngày tính từ ngày có kết quả quay số mở thưởng. Quá hạn quy định, vé trúng chưa lĩnh thưởng sẽ không còn giá trị lĩnh thưởng.
- Vé trúng chỉ được nhận thưởng một lần bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản theo yêu cầu của người trúng thưởng.
Các địa điểm nhận thưởng xổ số miền Trung
Nếu may mắn sở hữu tấm vé số trúng thưởng, người chơi có thể đến chính tại trụ sở Công ty xổ số kiến thiết từng tỉnh để đổi thưởng. Hoặc người chơi có thể đổi thưởng qua các đại lý vé số với mức phí 0.5 - 1%.
Thừa Thiên Huế: 22 Tố Hữu, phường Vĩ Dạ, TP Huế
Phú Yên: 204 Trần Hưng Đạo, phường Tuy Hòa, Đắk Lắk
Đắk Lắk: 64C Nguyễn Thái Học, phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk
Quảng Nam: Số 04 Trần Phú, Tam Kỳ, Đà Nẵng
Khánh Hòa: 03 Pasteur, P. Vạn Thanh, Khánh Hòa
Đà Nẵng: 308 đường 2/9, P. Hòa Cường, Đà Nẵng
Bình Định: 304 Phan Bội Châu, Phường Thị Nại, Bình Định
Quảng Trị: 02 Huyền Trân Công Chúa, Thị xã Quảng Trị, Quảng Bình
Quảng Bình: 8B Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Bình
Gia Lai: 60 Trần Phú (nd), Phường Pleiku, Gia Lai
Ninh Thuận: Số 32 đường 16 tháng 4, Phường Phan Rang 1, Khánh Hoà
Quảng Ngãi: 74 Phan Đình Phùng, P. Cẩm Thành, Quảng Ngãi
Đắk Nông: Số 88 đường 23/3, Gia Nghĩa, Lâm Đồng
Kon Tum: 198 Bà Triệu, P. Kon Tum 1, Quảng Ngãi