| Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế | |
|---|---|
| Giải ĐB | 624211 |
| Giải nhất | 83626 |
| Giải nhì | 35722 |
| Giải ba | 28733, 85201 |
| Giải tư | 46617, 16034, 30369, 72667, 01533, 29854, 05840 |
| Giải năm | 6253 |
| Giải sáu | 6265, 5093, 1581 |
| Giải bảy | 320 |
| Giải tám | 25 |
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế các ngày trước
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 12/01/2026
| Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế | |
|---|---|
| Giải ĐB | 640801 |
| Giải nhất | 38437 |
| Giải nhì | 04957 |
| Giải ba | 14446, 65378 |
| Giải tư | 71150, 95325, 90357, 71175, 61948, 54334, 11464 |
| Giải năm | 3219 |
| Giải sáu | 9875, 9476, 1087 |
| Giải bảy | 769 |
| Giải tám | 41 |
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 11/01/2026
| Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế | |
|---|---|
| Giải ĐB | 672315 |
| Giải nhất | 78884 |
| Giải nhì | 39064 |
| Giải ba | 55284, 10890 |
| Giải tư | 65741, 94673, 85176, 99326, 23235, 47423, 79677 |
| Giải năm | 7984 |
| Giải sáu | 1857, 0499, 0098 |
| Giải bảy | 460 |
| Giải tám | 25 |
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 05/01/2026
| Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế | |
|---|---|
| Giải ĐB | 715470 |
| Giải nhất | 01606 |
| Giải nhì | 18730 |
| Giải ba | 10591, 14179 |
| Giải tư | 84297, 84949, 67173, 80289, 59729, 74049, 79725 |
| Giải năm | 7603 |
| Giải sáu | 8361, 0767, 9651 |
| Giải bảy | 630 |
| Giải tám | 78 |
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 04/01/2026
| Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế | |
|---|---|
| Giải ĐB | 528264 |
| Giải nhất | 29811 |
| Giải nhì | 55725 |
| Giải ba | 90303, 54685 |
| Giải tư | 98256, 32740, 49770, 70720, 46982, 25471, 25760 |
| Giải năm | 5364 |
| Giải sáu | 2227, 6915, 0195 |
| Giải bảy | 753 |
| Giải tám | 81 |