| Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế | |
|---|---|
| Giải ĐB | 282082 |
| Giải nhất | 97191 |
| Giải nhì | 82817 |
| Giải ba | 62656, 32835 |
| Giải tư | 06985, 20449, 55710, 76987, 03463, 87289, 93072 |
| Giải năm | 7005 |
| Giải sáu | 5033, 9995, 7830 |
| Giải bảy | 346 |
| Giải tám | 53 |
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế các ngày trước
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 25/01/2026
| Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế | |
|---|---|
| Giải ĐB | 865054 |
| Giải nhất | 41975 |
| Giải nhì | 64199 |
| Giải ba | 41590, 01143 |
| Giải tư | 17938, 22744, 52595, 51579, 66552, 74148, 81090 |
| Giải năm | 2470 |
| Giải sáu | 7657, 8537, 4636 |
| Giải bảy | 083 |
| Giải tám | 70 |
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 19/01/2026
| Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế | |
|---|---|
| Giải ĐB | 097202 |
| Giải nhất | 75713 |
| Giải nhì | 28082 |
| Giải ba | 79681, 77489 |
| Giải tư | 77882, 35043, 67631, 98651, 12671, 79164, 98508 |
| Giải năm | 7797 |
| Giải sáu | 9068, 7718, 3458 |
| Giải bảy | 613 |
| Giải tám | 64 |
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 18/01/2026
| Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế | |
|---|---|
| Giải ĐB | 624211 |
| Giải nhất | 83626 |
| Giải nhì | 35722 |
| Giải ba | 28733, 85201 |
| Giải tư | 46617, 16034, 30369, 72667, 01533, 29854, 05840 |
| Giải năm | 6253 |
| Giải sáu | 6265, 5093, 1581 |
| Giải bảy | 320 |
| Giải tám | 25 |
Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế ngày 12/01/2026
| Kết quả xổ số Thừa Thiên Huế | |
|---|---|
| Giải ĐB | 640801 |
| Giải nhất | 38437 |
| Giải nhì | 04957 |
| Giải ba | 14446, 65378 |
| Giải tư | 71150, 95325, 90357, 71175, 61948, 54334, 11464 |
| Giải năm | 3219 |
| Giải sáu | 9875, 9476, 1087 |
| Giải bảy | 769 |
| Giải tám | 41 |